Latvia Latvia a1 🇻🇳 Vietnamese

Tiếng Latvia A1 – Bài 6/8: Mua sắm & quán ăn (Cik tas maksā?)

By Admin · · 3 min read

Nhắc lại nhanh về series

Series tiếng Latvia A1 này được thiết kế cho người Việt mới bắt đầu, ưu tiên:

  • Giao tiếp đời sống
  • Ít ngữ pháp
  • Dễ học – dễ nhớ

Trong đời sống hằng ngày tại :contentReference[oaicite:0]{index=0}, bạn sẽ thường xuyên phải hỏi giá, gọi món và nói lời cảm ơn — và may mắn là các mẫu câu này rất ngắn.


🎯 Mục tiêu bài học

Sau bài này, bạn có thể:

  • Hỏi giá khi mua đồ
  • Gọi món đơn giản trong quán ăn
  • Dùng các từ lịch sự cơ bản

🧠 Từ vựng & cụm từ quan trọng

Tiếng Latvia Nghĩa tiếng Việt
Cik tas maksā? Cái này giá bao nhiêu?
Lūdzu Làm ơn / Xin vui lòng
Paldies Cảm ơn
Vâng / Có
Không
Ūdens Nước
Kafija Cà phê

🍽️ Gọi món trong quán ăn

Cấu trúc đơn giản:

Lūdzu, …

Ví dụ:

  • Lūdzu, kafiju.
    Cho tôi cà phê.

  • Lūdzu, ūdeni.
    Cho tôi nước.

💡 Lưu ý:
Ở mức A1, bạn chỉ cần dùng Lūdzu + món, chưa cần quan tâm ngữ pháp sâu.


💰 Hỏi giá & thanh toán

  • Cik tas maksā?
    Cái này giá bao nhiêu?

  • Tas maksā 5 eiro.
    Giá 5 euro.

  • Paldies!
    Cảm ơn!


🗣️ Câu mẫu giao tiếp

  • Lūdzu!
    Xin mời.

  • Paldies!
    Cảm ơn!

  • Jā, lūdzu.
    Vâng, làm ơn.

  • Nē, paldies.
    Không, cảm ơn.


💬 Mini hội thoại (mua sắm)

A: Labdien! Cik tas maksā?
B: Tas maksā 3 eiro.
A: Lūdzu.
B: Paldies!

(Xin chào! Cái này bao nhiêu tiền? – 3 euro. – Làm ơn. – Cảm ơn!)


📝 Ghi chú ngắn

  • lūdzu vừa nghĩa là làm ơn vừa là xin mời
  • paldies dùng trong hầu hết mọi tình huống lịch sự
  • Không cần câu dài, người Latvia quen nói ngắn gọn

🔁 Gợi ý luyện tập

  • Tập gọi 2–3 món đồ quen thuộc bằng tiếng Latvia
  • Tập nói: Lūdzu… / Paldies

➡️ Bài tiếp theo:
Bài 7 – Thời gian & sinh hoạt hằng ngày
No rīta, vakarā, katru dienu.


Share

Related Articles

🌱 ✍️

Ready to grow your vocabulary?

Start learning with spaced repetition and watch your words flourish.

Get Started Free