Tiếng Latvia A1 – Bài 6/8: Mua sắm & quán ăn (Cik tas maksā?)
Nhắc lại nhanh về series
Series tiếng Latvia A1 này được thiết kế cho người Việt mới bắt đầu, ưu tiên:
- Giao tiếp đời sống
- Ít ngữ pháp
- Dễ học – dễ nhớ
Trong đời sống hằng ngày tại :contentReference[oaicite:0]{index=0}, bạn sẽ thường xuyên phải hỏi giá, gọi món và nói lời cảm ơn — và may mắn là các mẫu câu này rất ngắn.
🎯 Mục tiêu bài học
Sau bài này, bạn có thể:
- Hỏi giá khi mua đồ
- Gọi món đơn giản trong quán ăn
- Dùng các từ lịch sự cơ bản
🧠 Từ vựng & cụm từ quan trọng
| Tiếng Latvia | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|
| Cik tas maksā? | Cái này giá bao nhiêu? |
| Lūdzu | Làm ơn / Xin vui lòng |
| Paldies | Cảm ơn |
| Jā | Vâng / Có |
| Nē | Không |
| Ūdens | Nước |
| Kafija | Cà phê |
🍽️ Gọi món trong quán ăn
Cấu trúc đơn giản:
Lūdzu, …
Ví dụ:
-
Lūdzu, kafiju.
Cho tôi cà phê. -
Lūdzu, ūdeni.
Cho tôi nước.
💡 Lưu ý:
Ở mức A1, bạn chỉ cần dùng Lūdzu + món, chưa cần quan tâm ngữ pháp sâu.
💰 Hỏi giá & thanh toán
-
Cik tas maksā?
Cái này giá bao nhiêu? -
Tas maksā 5 eiro.
Giá 5 euro. -
Paldies!
Cảm ơn!
🗣️ Câu mẫu giao tiếp
-
Lūdzu!
Xin mời. -
Paldies!
Cảm ơn! -
Jā, lūdzu.
Vâng, làm ơn. -
Nē, paldies.
Không, cảm ơn.
💬 Mini hội thoại (mua sắm)
A: Labdien! Cik tas maksā?
B: Tas maksā 3 eiro.
A: Lūdzu.
B: Paldies!
(Xin chào! Cái này bao nhiêu tiền? – 3 euro. – Làm ơn. – Cảm ơn!)
📝 Ghi chú ngắn
- lūdzu vừa nghĩa là làm ơn vừa là xin mời
- paldies dùng trong hầu hết mọi tình huống lịch sự
- Không cần câu dài, người Latvia quen nói ngắn gọn
🔁 Gợi ý luyện tập
- Tập gọi 2–3 món đồ quen thuộc bằng tiếng Latvia
- Tập nói: Lūdzu… / Paldies
➡️ Bài tiếp theo:
Bài 7 – Thời gian & sinh hoạt hằng ngày
No rīta, vakarā, katru dienu.
Related Articles
Ready to grow your vocabulary?
Start learning with spaced repetition and watch your words flourish.
Get Started Free