Tiếng Latvia A1 – Bài 7/8: Thời gian & sinh hoạt hằng ngày (No rīta, vakarā)
Nhắc lại nhanh về series
Series tiếng Latvia A1 này dành cho người Việt học từ số 0, tập trung giao tiếp đời sống, ít lý thuyết.
Trong sinh hoạt tại :contentReference[oaicite:0]{index=0}, người ta thường nói rất ngắn gọn về thời gian và thói quen — bạn cũng có thể làm vậy ở mức A1.
🎯 Mục tiêu bài học
Sau bài này, bạn có thể:
- Nói các thời điểm trong ngày
- Nói thói quen sinh hoạt đơn giản
- Hiểu và dùng các cụm thời gian phổ biến
🕒 Thời gian trong ngày
| Tiếng Latvia | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|
| no rīta | buổi sáng |
| dienā | ban ngày |
| vakarā | buổi tối |
| naktī | ban đêm |
| šodien | hôm nay |
| katru dienu | mỗi ngày |
🧠 Động từ sinh hoạt cơ bản
| Tiếng Latvia | Nghĩa |
|---|---|
| strādāt | làm việc |
| mācīties | học |
| ēst | ăn |
| dzert | uống |
| gulēt | ngủ |
🔑 Cấu trúc câu đơn giản
Es + động từ
Ví dụ:
-
Es strādāju.
Tôi làm việc. -
Es mācos.
Tôi học. -
Es guļu.
Tôi ngủ.
🗣️ Ghép thời gian + hoạt động
-
No rīta es strādāju.
Buổi sáng tôi làm việc. -
Vakarā es mācos.
Buổi tối tôi học. -
Katru dienu es strādāju.
Mỗi ngày tôi làm việc.
💡 Mẹo A1:
Bạn có thể đổi chỗ thời gian và chủ ngữ, câu vẫn đúng và dễ hiểu.
💬 Mini hội thoại
A: Ko tu dari no rīta?
B: No rīta es strādāju.
A: Un vakarā?
B: Vakarā es mācos.
(Buổi sáng bạn làm gì? – Buổi sáng tôi làm việc. – Còn buổi tối? – Buổi tối tôi học.)
📝 Ghi chú ngắn
- Không cần chia động từ phức tạp ở A1
- Chỉ cần nhớ vài cụm thời gian là nói được rất nhiều câu
- Người Latvia quen dùng câu ngắn – trực tiếp
🔁 Gợi ý luyện tập
- Nói 3 câu về ngày của bạn:
- No rīta…
- Vakarā…
- Katru dienu…
➡️ Bài tiếp theo (bài cuối):
Bài 8 – Hỏi đường & vị trí
Kur ir…? Pa labi, pa kreisi.
Related Articles
Ready to grow your vocabulary?
Start learning with spaced repetition and watch your words flourish.
Get Started Free