Tiếng Latvia A1 – Bài 4/8: Số đếm, tuổi & giá tiền (Man ir 30 gadi)
Nhắc lại nhanh về series
Series tiếng Latvia A1 này được thiết kế cho người Việt học từ con số 0, ưu tiên:
- Dùng được ngay trong giao tiếp
- Ít lý thuyết, nhiều mẫu câu
- Viết gọn để dễ theo, dễ đăng blog
Trong đời sống tại :contentReference[oaicite:0]{index=0}, hỏi tuổi và hỏi giá là những tình huống rất thường gặp — và may mắn là cách nói không hề phức tạp.
🎯 Mục tiêu bài học
Sau bài này, bạn có thể:
- Đếm và hiểu các số cơ bản (1–20)
- Nói tuổi của mình
- Hỏi và hiểu giá tiền đơn giản
🔢 Số đếm cơ bản (1–20)
| Số | Tiếng Latvia |
|---|---|
| 1 | viens |
| 2 | divi |
| 3 | trīs |
| 4 | četri |
| 5 | pieci |
| 6 | seši |
| 7 | septiņi |
| 8 | astoņi |
| 9 | deviņi |
| 10 | desmit |
| 11 | vienpadsmit |
| 12 | divpadsmit |
| 20 | divdesmit |
💡 Mẹo:
Bạn không cần nhớ hết ngay. Chỉ cần 1–10 và vài số tròn là đủ ở A1.
🎂 Cách nói tuổi
Trong tiếng Latvia, không nói “tôi là 30 tuổi”, mà nói theo cấu trúc:
Man ir … gadi
(Tôi có … tuổi)
Ví dụ:
-
Man ir 20 gadi.
Tôi 20 tuổi. -
Man ir 30 gadi.
Tôi 30 tuổi.
💰 Hỏi giá tiền
Câu hỏi quan trọng nhất:
- Cik tas maksā?
Cái này giá bao nhiêu?
Trả lời đơn giản:
-
Tas maksā 5 eiro.
Cái này giá 5 euro. -
Tas ir dārgi.
Cái này đắt. -
Tas ir lēti.
Cái này rẻ.
🗣️ Câu mẫu giao tiếp
-
Cik tev ir gadi?
Bạn bao nhiêu tuổi? -
Man ir 25 gadi.
Tôi 25 tuổi. -
Cik tas maksā?
Cái này bao nhiêu tiền?
💬 Mini hội thoại
A: Cik tev ir gadi?
B: Man ir 28 gadi.
A: Cik tas maksā?
B: Tas maksā 10 eiro.
(Bạn bao nhiêu tuổi? – Tôi 28 tuổi. – Cái này giá bao nhiêu? – 10 euro.)
📝 Ghi chú ngắn
- man ir dùng rất nhiều trong tiếng Latvia (tôi có)
- gadi = năm (dùng cho tuổi)
- eiro không đổi theo số nhiều
🔁 Gợi ý luyện tập
- Tập nói tuổi của bạn bằng tiếng Latvia
- Tập hỏi giá 3 món đồ xung quanh bạn (tưởng tượng cũng được)
➡️ Bài tiếp theo:
Bài 5 – Gia đình & người quen
Tas ir mans draugs.
Related Articles
Ready to grow your vocabulary?
Start learning with spaced repetition and watch your words flourish.
Get Started Free